lorentz force

lorentz force

A student observes a wire suspended between two magnets due to the Lorentz force.

Định nghĩa

Danh từ: - Lực Lorentz: Một lực vật tác dụng lên một hạt mang điện tích chuyển động trong một từ trường. Lực này vuông góc với cả hướng chuyển động của hạt hướng của từ trường. - Công thức: Lực Lorentz được tính bằng công thức F = q(E + v × B), trong đó q điện tích, E cường độ điện trường, v vận tốc của hạt, B cảm ứng từ.

dụ sử dụng
  • (Lực Lorentz chịu trách nhiệm cho chuyển động của các hạt mang điện trong từ trường.)
  • (Các nhà khoa học sử dụng lực Lorentz để treo các vật thể giữa các nam châm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lorentz force law": Định luật lực Lorentz, mô tả tác động của điện trường từ trường lên hạt mang điện.
    • The Lorentz force law is fundamental to electromagnetism. (Định luật lực Lorentz nền tảng của điện từ học.)
  • "Lorentz force on a current-carrying wire": Lực Lorentz tác dụng lên một dây dẫn dòng điện chạy qua.
    • The lorentz force on a current-carrying wire can be used to build electric motors. (Lực Lorentz tác dụng lên dây dẫn dòng điện có thể được dùng để chế tạo động cơ điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Lorentz (tính từ): Thuộc về Hendrik Lorentz, nhà vật người Lan, người đã phát triển lý thuyết về lực này.
    • Lorentz transformations (biến đổi Lorentz) một khái niệm liên quan trong thuyết tương đối hẹp.
Từ đồng nghĩa
  • Electromagnetic force: Lực điện từ (một khái niệm rộng hơn bao gồm cả lực Lorentz).
  • Magnetic force on a moving charge: Lực từ tác dụng lên điện tích chuyển động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "lorentz force" đây thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "lorentz force" do tính chuyên ngành của .